Tìm kiếm
ĐĂNG NHẬP XẾP HẠNG
Mã đơn vị
Mật khẩu
Xếp hạng điểmTên đơn vịTin tứcVăn bản chuyên ngànhKết nối công dân, tổ chứcDịch vụ công trực tuyến mức độ 1,2Truy cập
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
1
(156,35)
UBND huyện Phong Điền5
(1,03)
0,360
(0,0)
496
(3,15)
17
(77,27)
0
(0,0)
95
(21,64)
47
(47,0)
58.060
(6,26)
2
(104,94)
Sở Y Tế44
(9,03)
3,140
(0,0)
2.991
(18,99)
0
(0,0)
0
(0,0)
113
(25,74)
39
(39,0)
112.973
(12,18)
3
(89,44)
UBND Thị xã Hương Trà82
(16,84)
5,8624
(45,28)
3.543
(22,50)
0
(0,0)
0
(0,0)
3
(0,68)
0
(0,0)
38.400
(4,14)
4
(54,48)
Sở Kế hoạch và Đầu tư44
(9,03)
3,144
(7,55)
100
(0,63)
4
(18,18)
0
(0,0)
34
(7,74)
9
(9,0)
21.645
(2,33)
5
(32,95)
UBND huyện Phú Lộc17
(3,49)
1,218
(15,09)
1.882
(11,95)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
22.443
(2,42)
6
(31,09)
UBND huyện A Lưới11
(2,26)
0,798
(15,09)
919
(5,83)
0
(0,0)
0
(0,0)
3
(0,68)
0
(0,0)
66.983
(7,22)
7
(29,25)
Sở Văn hoá, Thể thao11
(2,26)
0,792
(3,77)
468
(2,97)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,23)
1
(1,0)
176.460
(19,02)
8
(25,15)
UBND Thị xã Hương Thủy34
(6,98)
2,431
(1,89)
1.290
(8,19)
0
(0,0)
0
(0,0)
18
(4,10)
0
(0,0)
37.016
(3,99)
9
(21,31)
Sở du lịch54
(11,09)
3,860
(0,0)
22
(0,14)
1
(4,55)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
51.346
(5,53)
10
(20,11)
Sở Tư pháp34
(6,98)
2,430
(0,0)
597
(3,79)
0
(0,0)
0
(0,0)
26
(5,92)
1
(1,0)
22.449
(2,42)
11
(18,22)
UBND huyện Nam Đông13
(2,67)
0,930
(0,0)
876
(5,56)
0
(0,0)
0
(0,0)
28
(6,38)
2
(2,0)
14.919
(1,61)
12
(16,16)
UBND huyện Quảng Điền11
(2,26)
0,790
(0,0)
728
(4,62)
0
(0,0)
0
(0,0)
28
(6,38)
0
(0,0)
26.900
(2,90)
13
(14,81)
Thanh tra tỉnh15
(3,08)
1,075
(9,43)
168
(1,07)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
11.435
(1,23)
14
(11,89)
Sở Thông tin và Truyền thông14
(2,87)
1,01
(1,89)
221
(1,40)
0
(0,0)
0
(0,0)
2
(0,46)
0
(0,0)
48.843
(5,26)
15
(11,88)
Sở Khoa học và Công nghệ20
(4,11)
1,430
(0,0)
134
(0,85)
0
(0,0)
0
(0,0)
3
(0,68)
1
(1,0)
48.639
(5,24)
16
(10,76)
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn15
(3,08)
1,070
(0,0)
72
(0,46)
0
(0,0)
0
(0,0)
22
(5,01)
0
(0,0)
20.486
(2,21)
17
(9,86)
Sở Tài nguyên Môi trường28
(5,75)
2,00
(0,0)
207
(1,31)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
25.942
(2,80)
18
(8,65)
Sở Giao thông Vận tải7
(1,44)
0,50
(0,0)
47
(0,30)
0
(0,0)
0
(0,0)
27
(6,15)
0
(0,0)
7.088
(0,76)
19
(8,03)
Ban Thi đua khen thưởng2
(0,41)
0,140
(0,0)
11
(0,07)
0
(0,0)
0
(0,0)
32
(7,29)
0
(0,0)
2.397
(0,26)
20
(6,96)
Sở Ngoại vụ13
(2,67)
0,930
(0,0)
78
(0,50)
0
(0,0)
0
(0,0)
4
(0,91)
0
(0,0)
26.741
(2,88)
21
(4,59)
Sở Xây dựng0
(0,0)
0,00
(0,0)
489
(3,10)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
13.738
(1,48)
22
(3,46)
Sở Nội Vụ5
(1,03)
0,360
(0,0)
102
(0,65)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
16.551
(1,78)
23
(3,42)
UBND huyện Phú Vang1
(0,21)
0,070
(0,0)
188
(1,19)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
18.746
(2,02)
24
(3,13)
Sở Tài chính5
(1,03)
0,360
(0,0)
38
(0,24)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
17.306
(1,87)
25
(2,58)
Sở Lao động Thương binh và Xã hội2
(0,41)
0,140
(0,0)
83
(0,53)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
15.230
(1,64)
26
(0,54)
Ban Dân tộc0
(0,0)
0,00
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
4.979
(0,54)
Thống kê truy cập
Tổng truy cập 1.637.662
Truy cập hiện tại 19 khách