Tìm kiếm
ĐĂNG NHẬP XẾP HẠNG
Mã đơn vị
Mật khẩu
Xếp hạng điểmTên đơn vịTin tứcVăn bản chuyên ngànhKết nối công dân, tổ chứcDịch vụ công trực tuyến mức độ 1,2Truy cập
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
1
(128,32)
Sở Kế hoạch và Đầu tư49
(8,38)
2,723
(5,45)
194
(0,52)
4
(100,0)
0
(0,0)
64
(5,41)
17
(4,06)
56.069
(4,50)
2
(114,99)
Sở Y Tế74
(12,65)
4,112
(3,64)
2.528
(6,73)
0
(0,0)
0
(0,0)
445
(37,65)
170
(40,57)
171.422
(13,75)
3
(78,26)
Sở Tài nguyên Môi trường41
(7,01)
2,2835
(63,64)
517
(1,38)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,08)
5
(1,19)
61.876
(4,96)
4
(65,75)
UBND huyện Phong Điền3
(0,51)
0,170
(0,0)
892
(2,37)
0
(0,0)
0
(0,0)
280
(23,69)
144
(34,37)
59.851
(4,80)
5
(40,22)
UBND Thị xã Hương Trà67
(11,45)
3,720
(0,0)
8.669
(23,08)
0
(0,0)
0
(0,0)
19
(1,61)
0
(0,0)
50.854
(4,08)
6
(37,31)
UBND huyện Phú Lộc19
(3,25)
1,060
(0,0)
10.092
(26,87)
0
(0,0)
0
(0,0)
10
(0,85)
9
(2,15)
52.358
(4,20)
7
(35,76)
UBND huyện Nam Đông19
(3,25)
1,060
(0,0)
5.463
(14,54)
0
(0,0)
0
(0,0)
56
(4,74)
47
(11,22)
25.095
(2,01)
8
(21,28)
Sở Tư pháp59
(10,09)
3,282
(3,64)
565
(1,50)
0
(0,0)
0
(0,0)
24
(2,03)
3
(0,72)
41.170
(3,30)
9
(20,96)
UBND huyện A Lưới36
(6,15)
2,00
(0,0)
2.512
(6,69)
0
(0,0)
0
(0,0)
12
(1,02)
0
(0,0)
88.486
(7,10)
10
(19,67)
Sở Thông tin và Truyền thông28
(4,79)
1,563
(5,45)
175
(0,47)
0
(0,0)
0
(0,0)
25
(2,12)
1
(0,24)
82.338
(6,61)
11
(18,13)
UBND huyện Quảng Điền10
(1,71)
0,561
(1,82)
3.020
(8,04)
0
(0,0)
0
(0,0)
39
(3,30)
0
(0,0)
40.648
(3,26)
12
(17,54)
Sở Giao thông Vận tải1
(0,17)
0,065
(9,09)
61
(0,16)
0
(0,0)
0
(0,0)
75
(6,35)
1
(0,24)
19.098
(1,53)
13
(16,55)
UBND Thị xã Hương Thủy31
(5,30)
1,720
(0,0)
792
(2,11)
0
(0,0)
0
(0,0)
35
(2,96)
10
(2,39)
47.236
(3,79)
14
(13,82)
Sở Ngoại vụ30
(5,13)
1,670
(0,0)
85
(0,23)
0
(0,0)
0
(0,0)
24
(2,03)
1
(0,24)
77.248
(6,20)
15
(12,02)
Sở Lao động Thương binh và Xã hội36
(6,15)
2,00
(0,0)
98
(0,26)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
2
(0,48)
63.893
(5,13)
16
(11,38)
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn24
(4,10)
1,330
(0,0)
82
(0,22)
0
(0,0)
0
(0,0)
44
(3,72)
3
(0,72)
32.652
(2,62)
17
(10,28)
Sở Khoa học và Công nghệ16
(2,74)
0,890
(0,0)
186
(0,50)
0
(0,0)
0
(0,0)
8
(0,68)
6
(1,43)
61.603
(4,94)
18
(9,52)
Sở Nội Vụ7
(1,20)
0,391
(1,82)
490
(1,30)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
64.860
(5,20)
19
(6,95)
UBND huyện Phú Vang9
(1,54)
0,51
(1,82)
409
(1,09)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
31.267
(2,51)
20
(6,91)
Thanh tra tỉnh5
(0,85)
0,282
(3,64)
110
(0,29)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
26.477
(2,12)
21
(5,48)
Sở Xây dựng11
(1,88)
0,610
(0,0)
570
(1,52)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
25.921
(2,08)
22
(3,56)
Ban Thi đua khen thưởng3
(0,51)
0,170
(0,0)
30
(0,08)
0
(0,0)
0
(0,0)
21
(1,78)
0
(0,0)
14.836
(1,19)
23
(3,15)
Sở Tài chính2
(0,34)
0,110
(0,0)
24
(0,06)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
34.194
(2,74)
24
(2,20)
Ban Dân tộc5
(0,85)
0,280
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
16.823
(1,35)
Thống kê truy cập
Tổng truy cập 1.577.664
Truy cập hiện tại 188 khách