Tìm kiếm
ĐĂNG NHẬP XẾP HẠNG
Mã đơn vị
Mật khẩu
Xếp hạng điểmTên đơn vịTin tứcVăn bản chuyên ngànhKết nối công dân, tổ chứcDịch vụ công trực tuyến mức độ 1,2Truy cập
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
1
(97,19)
Sở Y Tế34
(10,18)
1,620
(0,0)
3.619
(28,04)
0
(0,0)
0
(0,0)
114
(22,18)
21
(26,25)
132.909
(10,54)
2
(81,15)
Sở Kế hoạch và Đầu tư9
(2,69)
0,431
(12,5)
151
(1,17)
3
(50,0)
0
(0,0)
19
(3,70)
7
(8,75)
29.469
(2,34)
3
(72,75)
UBND huyện Phong Điền2
(0,60)
0,100
(0,0)
666
(5,16)
0
(0,0)
0
(0,0)
120
(23,35)
32
(40,0)
45.968
(3,64)
4
(60,96)
Sở Thông tin và Truyền thông9
(2,69)
0,430
(0,0)
265
(2,05)
3
(50,0)
0
(0,0)
1
(0,19)
0
(0,0)
75.902
(6,02)
5
(51,99)
Sở Tài chính0
(0,0)
0,04
(50,0)
64
(0,50)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
18.842
(1,49)
6
(38,57)
Sở du lịch68
(20,36)
3,241
(12,5)
24
(0,19)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
69.641
(5,52)
7
(36,23)
Sở Văn hoá, Thể thao15
(4,49)
0,710
(0,0)
276
(2,14)
0
(0,0)
0
(0,0)
2
(0,39)
6
(7,5)
273.834
(21,71)
8
(33,01)
UBND Thị xã Hương Trà28
(8,38)
1,330
(0,0)
1.865
(14,45)
0
(0,0)
0
(0,0)
21
(4,09)
2
(2,5)
45.315
(3,59)
9
(28,96)
Thanh tra tỉnh7
(2,10)
0,332
(25,0)
94
(0,73)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
14.263
(1,13)
10
(22,58)
Sở Giao thông Vận tải23
(6,89)
1,100
(0,0)
67
(0,52)
0
(0,0)
0
(0,0)
61
(11,87)
2
(2,5)
10.184
(0,81)
11
(21,54)
UBND huyện A Lưới12
(3,59)
0,570
(0,0)
811
(6,28)
0
(0,0)
0
(0,0)
3
(0,58)
1
(1,25)
123.991
(9,83)
12
(21,36)
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn8
(2,40)
0,380
(0,0)
50
(0,39)
0
(0,0)
0
(0,0)
45
(8,75)
6
(7,5)
29.287
(2,32)
13
(17,37)
UBND Thị xã Hương Thủy15
(4,49)
0,710
(0,0)
425
(3,29)
0
(0,0)
0
(0,0)
31
(6,03)
0
(0,0)
44.867
(3,56)
14
(17,17)
UBND huyện Phú Lộc7
(2,10)
0,330
(0,0)
1.672
(12,95)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
26.692
(2,12)
15
(15,10)
Sở Tư pháp7
(2,10)
0,330
(0,0)
262
(2,03)
0
(0,0)
0
(0,0)
45
(8,75)
0
(0,0)
27.939
(2,22)
16
(13,95)
UBND huyện Quảng Điền14
(4,19)
0,670
(0,0)
730
(5,66)
0
(0,0)
0
(0,0)
8
(1,56)
0
(0,0)
32.070
(2,54)
17
(13,45)
UBND huyện Nam Đông16
(4,79)
0,760
(0,0)
555
(4,30)
0
(0,0)
0
(0,0)
14
(2,72)
0
(0,0)
20.674
(1,64)
18
(13,25)
Sở Khoa học và Công nghệ11
(3,29)
0,520
(0,0)
122
(0,95)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,19)
3
(3,75)
63.887
(5,07)
19
(8,61)
Sở Tài nguyên Môi trường11
(3,29)
0,520
(0,0)
236
(1,83)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
44.038
(3,49)
20
(8,08)
UBND huyện Phú Vang14
(4,19)
0,670
(0,0)
197
(1,53)
0
(0,0)
0
(0,0)
3
(0,58)
0
(0,0)
22.426
(1,78)
21
(6,88)
Sở Ngoại vụ11
(3,29)
0,520
(0,0)
42
(0,33)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,19)
0
(0,0)
38.629
(3,06)
22
(6,05)
Sở Xây dựng2
(0,60)
0,100
(0,0)
527
(4,08)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
17.200
(1,36)
23
(5,34)
Ban Thi đua khen thưởng0
(0,0)
0,00
(0,0)
35
(0,27)
0
(0,0)
0
(0,0)
25
(4,86)
0
(0,0)
2.628
(0,21)
24
(4,93)
Sở Nội Vụ8
(2,40)
0,380
(0,0)
114
(0,88)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
20.868
(1,65)
25
(2,35)
Sở Lao động Thương binh và Xã hội1
(0,30)
0,050
(0,0)
38
(0,29)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
22.174
(1,76)
26
(1,19)
Ban Dân tộc2
(0,60)
0,100
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
7.456
(0,59)
Thống kê truy cập
Tổng truy cập 1.652.298
Truy cập hiện tại 47 khách