Tìm kiếm
ĐĂNG NHẬP XẾP HẠNG
Mã đơn vị
Mật khẩu
Xếp hạng điểmTên đơn vịTin tứcVăn bản chuyên ngànhKết nối công dân, tổ chứcDịch vụ công trực tuyến mức độ 1,2Truy cập
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
1
(116,28)
Sở Y Tế55
(16,47)
2,752
(2,13)
1.304
(7,75)
0
(0,0)
0
(0,0)
301
(33,33)
54
(40,60)
156.388
(16,00)
2
(109,00)
UBND Thị xã Hương Trà35
(10,48)
1,7564
(68,09)
4.131
(24,56)
0
(0,0)
0
(0,0)
22
(2,44)
0
(0,0)
33.673
(3,44)
3
(85,14)
UBND huyện Phong Điền15
(4,49)
0,755
(5,32)
497
(2,95)
0
(0,0)
0
(0,0)
233
(25,80)
57
(42,86)
36.363
(3,72)
4
(75,89)
Thanh tra tỉnh15
(4,49)
0,753
(3,19)
74
(0,44)
4
(66,67)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
10.753
(1,10)
5
(49,22)
Sở Kế hoạch và Đầu tư8
(2,40)
0,40
(0,0)
171
(1,02)
2
(33,33)
0
(0,0)
40
(4,43)
6
(4,51)
34.587
(3,54)
6
(31,44)
UBND huyện Phú Lộc7
(2,10)
0,3514
(14,89)
1.403
(8,34)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
5
(3,76)
23.021
(2,35)
7
(28,71)
Sở Văn hoá, Thể thao16
(4,79)
0,80
(0,0)
343
(2,04)
0
(0,0)
0
(0,0)
11
(1,22)
2
(1,50)
187.302
(19,16)
8
(26,36)
UBND huyện A Lưới40
(11,98)
2,00
(0,0)
778
(4,62)
0
(0,0)
0
(0,0)
29
(3,21)
0
(0,0)
63.982
(6,54)
9
(23,07)
UBND huyện Nam Đông11
(3,29)
0,550
(0,0)
2.588
(15,38)
0
(0,0)
0
(0,0)
32
(3,54)
0
(0,0)
8.271
(0,85)
10
(21,62)
UBND huyện Quảng Điền21
(6,29)
1,050
(0,0)
1.506
(8,95)
0
(0,0)
0
(0,0)
35
(3,88)
0
(0,0)
24.481
(2,50)
11
(17,12)
UBND Thị xã Hương Thủy19
(5,69)
0,950
(0,0)
512
(3,04)
0
(0,0)
0
(0,0)
51
(5,65)
0
(0,0)
26.781
(2,74)
12
(16,69)
Sở Khoa học và Công nghệ9
(2,69)
0,454
(4,26)
455
(2,70)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,11)
1
(0,75)
60.326
(6,17)
13
(15,38)
Sở Thông tin và Truyền thông15
(4,49)
0,750
(0,0)
279
(1,66)
0
(0,0)
0
(0,0)
17
(1,88)
0
(0,0)
71.797
(7,34)
14
(14,97)
Sở Tài nguyên Môi trường22
(6,59)
1,11
(1,06)
516
(3,07)
0
(0,0)
0
(0,0)
1
(0,11)
0
(0,0)
40.471
(4,14)
15
(11,90)
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn7
(2,10)
0,350
(0,0)
98
(0,58)
0
(0,0)
0
(0,0)
32
(3,54)
5
(3,76)
18.736
(1,92)
16
(8,38)
Sở Tư pháp5
(1,50)
0,250
(0,0)
408
(2,43)
0
(0,0)
0
(0,0)
16
(1,77)
0
(0,0)
26.266
(2,69)
17
(7,85)
Sở Ngoại vụ10
(2,99)
0,50
(0,0)
41
(0,24)
0
(0,0)
0
(0,0)
9
(1,00)
0
(0,0)
35.396
(3,62)
18
(7,77)
Sở Xây dựng5
(1,50)
0,251
(1,06)
673
(4,00)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
11.837
(1,21)
19
(7,76)
UBND huyện Phú Vang14
(4,19)
0,70
(0,0)
285
(1,69)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
18.355
(1,88)
20
(6,82)
Sở Giao thông Vận tải0
(0,0)
0,00
(0,0)
58
(0,34)
0
(0,0)
0
(0,0)
32
(3,54)
3
(2,26)
6.599
(0,67)
21
(6,81)
Sở Nội Vụ5
(1,50)
0,250
(0,0)
256
(1,52)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
37.076
(3,79)
22
(6,19)
Ban Thi đua khen thưởng0
(0,0)
0,00
(0,0)
220
(1,31)
0
(0,0)
0
(0,0)
41
(4,54)
0
(0,0)
3.335
(0,34)
23
(2,78)
Sở Lao động Thương binh và Xã hội0
(0,0)
0,00
(0,0)
103
(0,61)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
21.174
(2,17)
24
(2,32)
Sở Tài chính0
(0,0)
0,00
(0,0)
124
(0,74)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
15.442
(1,58)
25
(0,54)
Ban Dân tộc0
(0,0)
0,00
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
0
(0,0)
5.241
(0,54)
Thống kê truy cập
Tổng truy cập 1.597.548
Truy cập hiện tại 90 khách